责怪
zéguài HSK6
Nghĩa
trách móc, quở trách, đổ lỗi
动
“事情已经这样了,你别再责怪他了。”
Shìqing yǐjīng zhèyàng le, nǐ bié zài zéguài tā le.Chuyện đã như vậy rồi, bạn đừng trách anh ấy nữa.