收缩
shōusuō HSK6
Nghĩa
co lại, thu nhỏ lại; thu hẹp (quy mô, chi tiêu)
动
“天气一冷,这种材料就会收缩。”
Tiānqì yì lěng, zhè zhǒng cáiliào jiù huì shōusuō.Trời vừa lạnh là loại vật liệu này sẽ co lại.