弱点
ruòdiǎn HSK6
Nghĩa
điểm yếu, nhược điểm
名
“他很清楚自己的弱点,并努力去改正。”
Tā hěn qīngchu zìjǐ de ruòdiǎn, bìng nǔlì qù gǎizhèng.Anh ấy rất rõ nhược điểm của mình và cố gắng sửa chữa.