上游
shàngyóu HSK6
Nghĩa
thượng nguồn (sông); khâu đầu của chuỗi sản xuất; vị trí dẫn đầu
名
“这条河的上游修建了一座水库。”
Zhè tiáo hé de shàngyóu xiūjiàn le yí zuò shuǐkù.Ở thượng nguồn con sông này người ta đã xây một hồ chứa nước.