起草
qǐcǎo HSK6
Nghĩa
khởi thảo, soạn thảo (văn bản, kế hoạch)
动
“这份合同由法务部负责起草。”
Zhè fèn hétong yóu fǎwùbù fùzé qǐcǎo.Bản hợp đồng này do phòng pháp chế phụ trách soạn thảo.