齐全
qíquán HSK5
Nghĩa
đầy đủ, đủ bộ, không thiếu thứ gì
形
“这家超市的商品种类十分齐全。”
Zhè jiā chāoshì de shāngpǐn zhǒnglèi shífēn qíquán.Siêu thị này có chủng loại hàng hóa vô cùng đầy đủ.