率领
shuàilǐng HSK5
Nghĩa
dẫn dắt, chỉ huy, dẫn đầu (đoàn, đội)
动
“他率领球队拿到了本赛季的冠军。”
Tā shuàilǐng qiúduì ná dào le běn sàijì de guànjūn.Anh ấy dẫn dắt đội bóng giành chức vô địch mùa giải này.