冷却
lěngquè HSK6
Nghĩa
làm nguội, nguội đi; (nghĩa bóng) nguội lạnh, lắng xuống
动
“等发动机冷却下来再检查也不迟。”
Děng fādòngjī lěngquè xiàlái zài jiǎnchá yě bù chí.Đợi động cơ nguội hẳn rồi kiểm tra cũng chưa muộn.