精致
jīngzhì HSK6
Nghĩa
tinh xảo, tinh tế, cầu kỳ tỉ mỉ (nói về đồ vật)
形
“这个礼盒包装得非常精致。”
Zhège lǐhé bāozhuāng de fēicháng jīngzhì.Hộp quà này được gói rất tinh xảo.