修建
xiūjiàn HSK5
Nghĩa
xây dựng, xây cất (công trình)
动
“政府计划在河上修建一座新的大桥。”
Zhèngfǔ jìhuà zài hé shàng xiūjiàn yí zuò xīn de dàqiáo.Chính phủ dự định xây một cây cầu lớn mới bắc qua sông.