值班
zhíbān HSK5
Nghĩa
trực ban, trực ca, làm ca trực
动
“今天晚上轮到我值班,不能回家。”
Jīntiān wǎnshang lún dào wǒ zhíbān, bù néng huí jiā.Tối nay đến lượt tôi trực, không về nhà được.