若干
ruògān HSK6
Nghĩa
một số, một vài (số lượng không xác định; dùng trong văn viết)
数
“关于这个方案,我还有若干问题需要说明。”
Guānyú zhège fāng'àn, wǒ hái yǒu ruògān wèntí xūyào shuōmíng.Về phương án này, tôi còn một vài vấn đề cần nói rõ.