意料
yìliào HSK6
Nghĩa
liệu trước, đoán trước; sự dự liệu (thường dùng: 出乎意料 — ngoài dự liệu)
动
“比赛的结果完全出乎大家的意料。”
Bǐsài de jiéguǒ wánquán chūhū dàjiā de yìliào.Kết quả trận đấu hoàn toàn nằm ngoài dự liệu của mọi người.