夏令营
xiàlìngyíng HSK6
Nghĩa
trại hè
名
“今年暑假我参加了一个汉语夏令营。”
Jīnnián shǔjià wǒ cānjiāle yī gè Hànyǔ xiàlìngyíng.Hè năm nay tôi đã tham gia một trại hè tiếng Trung.