私自
sīzì HSK6
Nghĩa
tự ý, tự tiện, lén lút (làm việc gì mà không xin phép)
副
“员工不得私自把公司资料带回家。”
Yuángōng bùdé sīzì bǎ gōngsī zīliào dài huí jiā.Nhân viên không được tự ý mang tài liệu công ty về nhà.