要不然
yàoburán HSK6
Nghĩa
nếu không thì, không thì (nêu hậu quả nếu điều trước không xảy ra); hoặc là (nêu lựa chọn khác)
连
“你快点儿走吧,要不然就赶不上火车了。”
Nǐ kuài diǎnr zǒu ba, yàoburán jiù gǎnbushàng huǒchē le.Cậu đi nhanh lên đi, không thì lỡ tàu mất.