可观
kěguān HSK6
Nghĩa
đáng kể, khá lớn (số lượng, thành tích); đáng xem
形
“这家小店一个月的收入相当可观。”
Zhè jiā xiǎo diàn yí ge yuè de shōurù xiāngdāng kěguān.Thu nhập một tháng của cửa hàng nhỏ này khá là đáng kể.