制裁
zhìcái HSK6
Nghĩa
trừng trị, chế tài; trừng phạt, cấm vận (kinh tế)
动
“违法者最终会受到法律的制裁。”
Wéifǎ zhě zuìzhōng huì shòudào fǎlǜ de zhìcái.Kẻ phạm pháp rồi cũng sẽ bị pháp luật trừng trị.