辅助
fǔzhù HSK5
Nghĩa
hỗ trợ, giúp đỡ; phụ trợ, bổ trợ
动/形
“这款软件可以辅助学生记忆生词。”
Zhè kuǎn ruǎnjiàn kěyǐ fǔzhù xuéshēng jìyì shēngcí.Phần mềm này có thể hỗ trợ học sinh ghi nhớ từ mới.