延伸
yánshēn HSK5
Nghĩa
kéo dài, trải dài, mở rộng ra
动
“这条铁路将一直延伸到边境地区。”
Zhè tiáo tiělù jiāng yìzhí yánshēn dào biānjìng dìqū.Tuyến đường sắt này sẽ kéo dài đến tận vùng biên giới.