无赖
wúlài HSK6
Nghĩa
kẻ vô lại, kẻ lưu manh; trò vô lại, thói trơ tráo (thường dùng 耍无赖)
名
“他借钱不还,还耍无赖,真让人生气。”
Tā jiè qián bù huán, hái shuǎ wúlài, zhēn ràng rén shēngqì.Anh ta vay tiền không trả, còn giở trò vô lại, thật khiến người ta bực mình.