款式
kuǎnshì HSK6
Nghĩa
kiểu dáng, mẫu mã, kiểu cách
名
“这家店的衣服款式新颖,价格也不贵。”
Zhè jiā diàn de yīfu kuǎnshì xīnyǐng, jiàgé yě bù guì.Quần áo ở cửa hàng này kiểu dáng mới lạ mà giá cũng không đắt.