抽空
chōukòng HSK6
Nghĩa
tranh thủ thời gian, thu xếp lúc rảnh (để làm gì)
động từ (ly hợp)
“你要是不太忙,抽空来看看我们吧。”
Nǐ yàoshi bú tài máng, chōukòng lái kànkan wǒmen ba.Nếu không bận lắm, bạn tranh thủ ghé thăm bọn mình nhé.