坚硬
jiānyìng HSK6
Nghĩa
cứng, rắn chắc
形
“这种石头非常坚硬,普通的刀子根本切不动。”
Zhè zhǒng shítou fēicháng jiānyìng, pǔtōng de dāozi gēnběn qiē bu dòng.Loại đá này rất cứng, dao thường không thể cắt nổi.