性能
xìngnéng HSK5
Nghĩa
tính năng, hiệu năng (của máy móc, thiết bị)
名
“这款手机的性能比上一代提高了不少。”
Zhè kuǎn shǒujī de xìngnéng bǐ shàng yí dài tígāo le bù shǎo.Hiệu năng của mẫu điện thoại này cao hơn đời trước khá nhiều.