承包
chéngbāo HSK6
Nghĩa
nhận thầu, nhận khoán (công trình, công việc)
动
“这项工程由一家本地公司承包。”
Zhè xiàng gōngchéng yóu yì jiā běndì gōngsī chéngbāo.Công trình này do một công ty địa phương nhận thầu.