无知
wúzhī HSK6
Nghĩa
ngu dốt, thiếu hiểu biết; sự thiếu hiểu biết
形
“他这么说只能说明他的无知。”
Tā zhème shuō zhǐ néng shuōmíng tā de wúzhī.Cậu ta nói vậy chỉ chứng tỏ sự thiếu hiểu biết của mình mà thôi.