泛滥
fànlàn HSK6
Nghĩa
(nước) tràn bờ, ngập lụt; (nghĩa xấu) lan tràn, tràn lan
动
“网上的虚假广告泛滥,大家要小心。”
Wǎng shàng de xūjiǎ guǎnggào fànlàn, dàjiā yào xiǎoxīn.Quảng cáo giả trên mạng tràn lan, mọi người phải cẩn thận.