点缀
diǎnzhuì HSK6
Nghĩa
điểm tô, tô điểm, trang trí
动
“几盆绿色植物把房间点缀得生机勃勃。”
Jǐ pén lǜsè zhíwù bǎ fángjiān diǎnzhuì de shēngjī bóbó.Mấy chậu cây xanh tô điểm cho căn phòng tràn đầy sức sống.