解雇
jiěgù HSK6
Nghĩa
sa thải, cho thôi việc
动
“由于多次违反规定,他被公司解雇了。”
Yóuyú duō cì wéifǎn guīdìng, tā bèi gōngsī jiěgù le.Do nhiều lần vi phạm quy định, anh ta đã bị công ty sa thải.