呼吁
hūyù HSK6
Nghĩa
kêu gọi, hô hào (mọi người ủng hộ hoặc cùng làm việc gì)
动
“专家呼吁大家减少使用一次性塑料制品。”
Zhuānjiā hūyù dàjiā jiǎnshǎo shǐyòng yícìxìng sùliào zhìpǐn.Các chuyên gia kêu gọi mọi người hạn chế dùng đồ nhựa dùng một lần.