变质
biànzhì HSK6
Nghĩa
biến chất; (đồ ăn) ôi thiu, hỏng
动
“天气这么热,剩菜很容易变质。”
Tiānqì zhème rè, shèngcài hěn róngyì biànzhì.Trời nóng thế này, thức ăn thừa rất dễ bị thiu.