屏障
píngzhàng HSK6
Nghĩa
bức bình phong, rào chắn, lá chắn (che chở, ngăn cách)
名
“这片森林是这座城市天然的防风屏障。”
Zhè piàn sēnlín shì zhè zuò chéngshì tiānrán de fángfēng píngzhàng.Khu rừng này là lá chắn gió tự nhiên của thành phố.