妥善
tuǒshàn HSK6
Nghĩa
thỏa đáng, ổn thỏa, chu đáo
形
“请把这些重要文件妥善保管好。”
Qǐng bǎ zhèxiē zhòngyào wénjiàn tuǒshàn bǎoguǎn hǎo.Xin hãy cất giữ những giấy tờ quan trọng này thật cẩn thận, chu đáo.