思索
sīsuǒ HSK6
Nghĩa
suy nghĩ, ngẫm nghĩ, trầm tư
动
“他思索了半天,才慢慢说出自己的想法。”
Tā sīsuǒ le bàntiān, cái mànmàn shuōchū zìjǐ de xiǎngfǎ.Anh ấy ngẫm nghĩ hồi lâu mới từ từ nói ra suy nghĩ của mình.