埋伏
máifú HSK6
Nghĩa
mai phục, phục kích; ẩn nấp, giấu mình
动
“士兵们在树林里埋伏了一整夜。”
Shìbīng men zài shùlín lǐ máifú le yì zhěng yè.Các chiến sĩ mai phục trong rừng suốt cả đêm.