胸膛
xiōngtáng HSK6
Nghĩa
lồng ngực, ngực
名
“他挺起胸膛,自信地走上了讲台。”
Tā tǐngqǐ xiōngtáng, zìxìn de zǒushàng le jiǎngtái.Anh ấy ưỡn ngực, tự tin bước lên bục giảng.