不用
bùyòng HSK1
Nghĩa
không cần, khỏi cần
副
“你不用担心。”
Nǐ bù yòng dānxīn.Bạn không cần phải lo lắng.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你不用担心。”
Nǐ bù yòng dānxīn.Bạn không cần phải lo lắng.
Đang tải...