电影院
diànyǐngyuàn HSK1
Nghĩa
rạp chiếu phim
名
“我们去电影院看电影。”
Wǒmen qù diànyǐngyuàn kàn diànyǐng.Chúng tôi đi rạp chiếu phim xem phim.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们去电影院看电影。”
Wǒmen qù diànyǐngyuàn kàn diànyǐng.Chúng tôi đi rạp chiếu phim xem phim.
Đang tải...