动
dòng HSK1
Nghĩa
động đậy, cử động, di chuyển
动
“请不要动桌子。”
Qǐng bú yào dòng zhuōzi.Xin đừng động vào bàn.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请不要动桌子。”
Qǐng bú yào dòng zhuōzi.Xin đừng động vào bàn.
Đang tải...