干什么
gàn shénme HSK1
Nghĩa
làm gì (vậy)?
“你干什么呢?”
Nǐ gàn shénme ne?Bạn đang làm gì vậy?
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你干什么呢?”
Nǐ gàn shénme ne?Bạn đang làm gì vậy?
Đang tải...