家里
jiā li HSK1
Nghĩa
trong nhà, ở nhà
“我在家里吃饭。”
Wǒ zài jiālǐ chīfàn.Tôi ăn cơm ở nhà.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我在家里吃饭。”
Wǒ zài jiālǐ chīfàn.Tôi ăn cơm ở nhà.
Đang tải...