家人
jiārén HSK1
Nghĩa
người nhà, người thân
名
“家人很关心你。”
Jiārén hěn guānxīn nǐ.Người thân rất quan tâm bạn.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“家人很关心你。”
Jiārén hěn guānxīn nǐ.Người thân rất quan tâm bạn.
Đang tải...