间
jiān HSK1
Nghĩa
(lượng từ) gian, phòng; khoảng giữa
量
“我有三间房间。”
Wǒ yǒu sān jiān fángjiān.Tôi có ba phòng.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我有三间房间。”
Wǒ yǒu sān jiān fángjiān.Tôi có ba phòng.
Đang tải...