楼下
lóu xià HSK1
Nghĩa
dưới lầu, tầng dưới
“楼下有一个商店。”
Lóu xià yǒu yí gè shāngdiàn.Dưới tầng có một cửa hàng.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“楼下有一个商店。”
Lóu xià yǒu yí gè shāngdiàn.Dưới tầng có một cửa hàng.
Đang tải...