门口
ménkǒu HSK1
Nghĩa
cửa ra vào, trước cửa
名
“请在门口等我。”
Qǐng zài ménkǒu děng wǒ.Xin hãy đợi tôi ở cửa.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请在门口等我。”
Qǐng zài ménkǒu děng wǒ.Xin hãy đợi tôi ở cửa.
Đang tải...