那些
nàxiē HSK1
Nghĩa
những… đó
代
“那些书很有意思。”
Nàxiē shū hěn yǒuyìsi.Những cuốn sách đó rất thú vị.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“那些书很有意思。”
Nàxiē shū hěn yǒuyìsi.Những cuốn sách đó rất thú vị.
Đang tải...