身上
shēnshang HSK1
Nghĩa
trên người, trong người
名
“他身上有很多书。”
Tā shēnshang yǒu hěn duō shū.Anh ấy có nhiều sách trên người.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他身上有很多书。”
Tā shēnshang yǒu hěn duō shū.Anh ấy có nhiều sách trên người.
Đang tải...