手
shǒu HSK1
Nghĩa
tay, bàn tay
名
“请举起你的手。”
Qǐng jǔ qǐ nǐ de shǒu.Hãy giơ tay lên.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请举起你的手。”
Qǐng jǔ qǐ nǐ de shǒu.Hãy giơ tay lên.
Đang tải...