网上
wǎng shang HSK1
Nghĩa
trên mạng, trực tuyến
“我在网上看书。”
Wǒ zài wǎng shang kàn shū.Tôi đọc sách trên mạng.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我在网上看书。”
Wǒ zài wǎng shang kàn shū.Tôi đọc sách trên mạng.
Đang tải...